Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cực hữu" (1)

cực hữu
Tiếng Anh Danh từfar-right
Từ vựng của tôi
Các nhóm cực hữu đã tổ chức một cuộc tuần hành phản đối.
Far-right groups organized a protest march.

swap_horiz Từ liên quan "cực hữu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cực hữu" (1)

Các nhóm cực hữu đã tổ chức một cuộc tuần hành phản đối.
Far-right groups organized a protest march.